Tổng quan

(cây)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwok3
Nhật BảnAKINIRE
Chú âmㄏㄨㄛˋ
Hán ngữ Trung cổghruah
Phản thiết胡郭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (tree)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】同樺。 又【唐韻】胡郭切,音鑊。【爾雅·釋木】檴落。【註】可爲杯器素。【郉疏】檴,一名落素,謂樸也。【詩·小雅】無浸檴薪。【陸璣疏】檴㭨,楡也。其葉如楡,其皮堅韌,剝之長數尺,可爲絚索,其材可爲杯器。【說文】以檴爲樗重文,今从《正字通》改正。

Thuyết Văn

或從蒦。

【檴】 (hách) Nghĩa: hoặc (Hoặc) tòng (Theo. Như {tòng nhất) hoạch ((archaic) to measure)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 穫 · 穫