Pinyin:

Tổng quan

cây hoa sao (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh biến thể của 杞[qi3], cây câu kỷ (Lycium chinense)

檵木 · 檵花 · 枸檵

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggai3
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổkeh
Phản thiết古詣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檵jì檵树,常绿乔木或小乔木,叶椭圆形,花淡黄色,蒴果褐色。枝叶可提制烤胶,种子可榨油,叶可供药用。

Eng

  • CC-CEDICT fringe flower (Loropetalum chinense), evergreen shrub
  • CC-CEDICT variant of 杞[qi3], wolfberry shrub (Lycium chinense)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古詣切【集韻】【韻會】吉詣切,𠀤音計。【說文】木也。【爾雅·釋木註】枸檵,今枸杞。詳杞字註。

Thuyết Văn

枸杞也。 從木。繼省聲。 一曰堅木也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

四牡、四月傳皆曰。杞、枸檵也。他杞字無傳。讀詩者有三杞之說焉。 按繼下云。一曰反𢇍爲㡭。然則此云㡭聲足矣。疑或竄改之也。古詣切。十五部。 堅各本作監。誤。今正。此別一義。謂堅木偁檵。堅檵雙聲。如薊與筋也。

【檵】 (kỷ ⟨cệ⟩) Nghĩa: cẩu (Cây {cẩu kỉ} [枸杞]) kỉ (Cây {kỉ}. Kỉ có ba g) vậy Một thuyết khác: 堅木也

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪲛