qiān

Pinyin: qiān

Tổng quan

Tổng nét: 18Bộ:mộc 木(+14 nét)Hình thái:⿰木奩Nét bút:一丨ノ丶一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一フThương Hiệt: DKSR (木大尸口)Unicode:U+6AB6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:염 杴Không hiện chữ? 櫙樞奩Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiān
Quảng Đônghim1
Hàn Quốc
Phản thiết丘廉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檶qiān 1.木制泄水器。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丘廉切,音謙。泄水器。 又【正字通】俗奩字。或作僉。鏡匳也。

Tự hình

  • Khải thư