檽
Pinyin: nòu
Tổng quan
nho cây nho [Eng: grape]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nòu |
|---|---|
| Quảng Đông | nau6 |
| Nhật Bản | KIKURAGE |
| Hàn Quốc | 누 |
| Phản thiết | 乃后切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種樹木。外形似槲樕但較小,皮可用作染料。《玉篇.木部》:「檽,木名,皮可染。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】乃豆切,音耨。構檽,木皮可染紫。【後漢·濳夫論】江南檽梓,以爲棺椁。 又【集韻】乃后切,音㪍。又尼主切,音醹。義𠀤同。 又【集韻】人之切,音而。又乳兗切,音軟。詳栭㮕註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣚐