櫀
Pinyin: qí
Tổng quan
Âm Hán Việt:kì,kỳTổng nét: 18Bộ:mộc 木(+14 nét)Hình thái:⿰木綦Nét bút:一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶フフ丶丨ノ丶Thương Hiệt: DTCF (木廿金火)Unicode:U+6AC0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 棋Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qí |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
| Hán ngữ Trung cổ | gi |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫀qí ⒈古同棋”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同棊。
Tự hình
- Khải thư