Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 18Bộ:mộc 木(+14 nét)Hình thái:⿰木蜜Nét bút:一丨ノ丶丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶Thương Hiệt: DJPI (木十心戈)Unicode:U+6AC1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ミツ (mitsu)Âm Nhật (kunyomi):しきみ (shikimi),じんこう (jin kō)Âm Hàn:밀 榓Không hiện chữ? 𦢉Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmat6
Nhật BảnMITSU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 櫁mì ⒈古同榓”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同樒。

Tự hình

  • Khải thư