櫆
Pinyin: kuí
Tổng quan
xem 櫆師 櫆师[kui2 shi1] Sao Bắc Cực
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuí |
|---|---|
| Quảng Đông | fui1 |
| Nhật Bản | KAI |
| Chú âm | ㄎㄨㄟˊ |
| Phản thiết | 苦回切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 湯匙。同「魁」。《集韻.平聲.灰韻》:「魁,《說文》:『羹斗也。』或從木。」
Eng
- CC-CEDICT see 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Polaris, the north star
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】苦回切,音魁。魁師。一曰北斗星。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư