Tổng quan

Tổng nét: 18Bộ:mộc 木(+14 nét)Hình thái:⿰木頗Nét bút:一丨ノ丶フノ丨フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: DDEC (木木水金)Unicode:U+6AC7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpo4
Phản thiết平波切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】平波切,音婆。㰋櫇,果名。

Tự hình

  • Khải thư