櫏
Pinyin: qiān
Tổng quan
Tổng nét: 19Bộ:mộc 木(+15 nét)Hình thái:⿰木遷Nét bút:一丨ノ丶一丨フ丨丨一一ノ丶フ一フ丶フ丶Thương Hiệt: DYMU (木卜一山)Unicode:U+6ACFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 杄𣘝𰗬Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiān |
|---|---|
| Quảng Đông | cin1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chien |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫏qiān 1.见"梩櫏"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同𣘝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 杄 · 𣘝 · 杄 · 𰗬