櫒
Pinyin: sà
Tổng quan
Tổng nét: 18Bộ:mộc 木(+14 nét)Hình thái:⿰木蔡Nét bút:一丨ノ丶一丨丨ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶Thương Hiệt: DTBF (木廿月火)Unicode:U+6AD2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣘤Không hiện chữ? 𧭝Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sà |
|---|---|
| Quảng Đông | saat3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫒sà 1.象声词。草木摇动声。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同𣘤。
Tự hình
- Khải thư