櫘
Pinyin: huì
Tổng quan
Âm Hán Việt:tuệTổng nét: 19Bộ:mộc 木(+15 nét)Hình thái:⿰木慧Nét bút:一丨ノ丶一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶Thương Hiệt: DQJP (木手十心)Unicode:U+6AD8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:seoi6 槥Không hiện chữ? 𦢔㬩譿Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi6 |
| Hán ngữ Trung cổ | syed |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫘huì ⒈古同槥”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
橞、槥𠀤同。
Tự hình
- Khải thư