sǒu

Pinyin: sǒu

Tổng quan

Âm Hán Việt:tẩuTổng nét: 19Bộ:mộc 木(+15 nét)Hình thái:⿰木數Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶Thương Hiệt: DLVK (木中女大)Unicode:U+6AE2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𰘸Không hiện chữ? 𩪵Không hiện chữ? Tẩu nâu 櫢檽: Cây cối xanh tốt

櫢檽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsǒu
Quảng Đôngsau2
Phản thiết蘇偶切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 櫢sǒu 1.见"櫢檽"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】蘇偶切,音藪。【黃香·九宮賦】卽蹴𦄲以櫢檽。【註】櫢檽,木茂盛也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰘸