櫤
Pinyin: jiang
Tổng quan
Tổng nét: 19Bộ:mộc 木(+15 nét)Hình thái:⿰木箭Nét bút:一丨ノ丶ノ一丶ノ一丶丶ノ一丨フ一一丨丨Thương Hiệt: DHTN (木竹廿弓)Unicode:U+6AE4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セン (sen)Âm Nhật (kunyomi):たも (tamo)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiang |
|---|---|
| Quảng Đông | zin3 |
| Nhật Bản | TAMO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫤jiang ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn