櫦
Pinyin: qing
Tổng quan
Tổng nét: 19Bộ:mộc 木(+15 nét)Hình thái:⿰木慶Nét bút:一丨ノ丶丶一ノフ丨丨一フ丶フ丶丶ノフ丶Thương Hiệt: DIXE (木戈重水)Unicode:U+6AE6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𪴇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qing |
|---|---|
| Quảng Đông | hing3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫦qing ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: