Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggit6
Hán ngữ Trung cổgiet
Phản thiết其例切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤巨列切,音傑。【博雅】檢櫭,木釘也。 又【集韻】其例切,音偈。義同。 又【類篇】巨至切。義同。一曰車木鎋。 又【集韻】巨到切,讀若嶠。義同。

Tự hình

  • Khải thư