櫮
Pinyin: è
Tổng quan
Âm Hán Việt:ngạcTổng nét: 20Bộ:mộc 木(+16 nét)Hình thái:⿰木噩Nét bút:一丨ノ丶一丨丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ一一Thương Hiệt: DMGR (木一土口)Unicode:U+6AEEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:ngok6 萼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngok6 |
| Phản thiết | 逆各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫮è 1.花盛貌。 2.同"萼"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】逆各切,音鄂。華盛貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn