Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 20Bộ:mộc 木(+16 nét)Hình thái:⿰木穌Nét bút:一丨ノ丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: DNFD (木弓火木)Unicode:U+6AEFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𰘶Không hiện chữ? 𦢦𣟲Không hiện chữ?

櫯材 · 櫯枋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsou1
Phản thiết孫租切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 櫯sū 1.木名。可作染料。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】孫租切,音蘇。【玉篇】櫯,枋木,可染緋。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰘶