Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:dự,tạTổng nét: 19Bộ:mộc 木(+15 nét)Hình thái:⿰木豫Nét bút:一丨ノ丶フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶Thương Hiệt: DNNO (木弓弓人)Unicode:U+6AF2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヨ (yo)Âm Nhật (kunyomi):くすのき (kusunoki) 豫𣛿Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu6
Nhật BảnKUSUNOKI
Phản thiết羊洳切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 櫲yù 1.即枕木。又叫钓樟。似樟而小。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】羊洳切,音預。櫲樟,木名。本作豫章。詳樟字註。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𣛿