櫴
Tổng quan
Tổng nét: 20Bộ:mộc 木(+16 nét)Hình thái:⿰木賴Nét bút:一丨ノ丶一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: DDLC (木木中金)Unicode:U+6AF4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 攋𰘳Không hiện chữ? 𣡙Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | laai6 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【揚子·雲太𤣥經】小度差差,大櫴之階。測曰:小度之差,大度傾也。【宋·司馬光註】事之骯櫴,故傾危也。有釋無音。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𰘳