櫵
Pinyin: qiáo
Tổng quan
Âm Hán Việt:tiềuTổng nét: 19Bộ:mộc 木(+15 nét)Hình thái:⿰木蕉Nét bút:一丨ノ丶一丨丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶Thương Hiệt: DTOF (木廿人火)Unicode:U+6AF5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 樵Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫵qiáo ⒈古同樵”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn