xiǎn

Pinyin: xiǎn

Tổng quan

Tổng nét: 20Bộ:mộc 木(+16 nét) Excentrodendron hsienmu Âm Hàn:헌Âm Quảng Đông:hin2 𬃫Không hiện chữ? 䜢Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiǎn
Quảng Đônghin2
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 櫶xiǎn又称"蚬木"。常绿乔木。叶椭圆形,花白色,果实卵圆形。它是我国珍贵的树木,木材细致坚实,可用于造船、建筑、制家具等。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𬃫