櫷
Pinyin: guī
Tổng quan
Tổng nét: 20Bộ:mộc 木(+16 nét)Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フフ一一フ一一フノ丶一Thương Hiệt: DNXU (木弓重山)Unicode:U+6AF7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guī |
|---|---|
| Quảng Đông | gwai1 |
| Hàn Quốc | KWI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫷guī 1.韩用汉字。用于木名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn