櫸
cử
Hán Việt: cử · Pinyin: jǔ
Tổng quan
cây dẻ gai Zeikowa acuminata
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jǔ |
|---|---|
| Hán Việt | cử |
| Quảng Đông | geoi2 |
| Chú âm | ㄐㄩˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kiox |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cây cử.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名]_x000D_ 植物名。榆科櫸屬,「櫸木」之簡稱,參見「櫸木」條。
Eng
- CC-CEDICT Zeikowa acuminata
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣟱 · 榉 · 榉 · 榉