Tổng quan

một loại cây lớn (cổ đại)

櫹槮 · 櫹橾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsiu1
Chú âmㄒㄧㄠˉ
Phản thiết雌由切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a type of big tree (archaic)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】先雕切,音蕭。櫹槮,草木盛貌。又草木落貌。見槮字註。 又【類篇】疎鳩切,音𢯱。木長貌。 又【類篇】山巧切,梢上聲。義同。 又【類篇】雌由切,音秋。木名。亦作橚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰘩