櫽
Pinyin: yǐn
Tổng quan
dụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa) biến thể cũ của 檃[yin3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǐn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan2 |
| Nhật Bản | TAMEGI |
| Chú âm | ㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | qionx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 櫽yǐn ⒈古同檃”。
Eng
- CC-CEDICT tool used for shaping wood (old)|old variant of 檃[yin3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
同檃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬄩 · 檼