櫿

yíng

Pinyin: yíng

Tổng quan

Tổng nét: 20Bộ:mộc 木(+16 nét)Hình thái:⿰木營Nét bút:一丨ノ丶丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一Thương Hiệt: DFFR (木火火口)Unicode:U+6AFFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㹚𧕍𥗞𤫎𤒨瀯攚巆營Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyíng
Quảng Đôngjing4
Phản thiết余傾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 櫿yíng 1.木名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】維傾切【類篇】余傾切,𠀤音營。木名。

Tự hình

  • Khải thư