Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:cửTổng nét: 21Bộ:mộc 木(+17 nét)Hình thái:⿰木擧Nét bút:一丨ノ丶ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶ノ一一丨Thương Hiệt: DHCQ (木竹金手)Unicode:U+6B05Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp zelkova Âm Nhật (onyomi):キョ (kyo)Âm Nhật (kunyomi):けやき (keyaki)Âm Hàn:거Âm Quảng Đông:geoi2 榉Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggeoi2
Nhật BảnKEYAKI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欅jǔ ⒈同榉”。

ja

  • JMdict Japanese zelkova (Zelkova serrata)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn