shuāng

Pinyin: shuāng

Tổng quan

Tổng nét: 22Bộ:mộc 木(+18 nét)Hình thái:⿰木雙Nét bút:一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一ノ丨丶一一一丨一フ丶Thương Hiệt: DOGE (木人土水)Unicode:U+6B06Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソウ (sō)Âm Nhật (kunyomi):ふねのほ (funenoho) 𢅻𣏪Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshuāng
Quảng Đôngsoeng1
Nhật BảnFUNENOHO
Phản thiết疎江切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欆shuāng 1.棹船羽。 2.船未张帆。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】疎江切,音雙。【玉篇】棹,船羽也。又【類篇】栙欆,未張帆。一作𢅻,通作䉶。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𢅻 · 𮲮