cáng

Pinyin: cáng

Tổng quan

Tổng nét: 21Bộ:mộc 木(+17 nét)Hình thái:⿰木藏Nét bút:一丨ノ丶一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶Thương Hiệt: DTIS (木廿戈尸)Unicode:U+6B0CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:장 臟𤜐Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincáng
Quảng Đôngcong4
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欌cáng 1.韩用汉字。放置衣服的家具。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư