欕
Pinyin: yán
Tổng quan
Tổng nét: 23Bộ:mộc 木(+19 nét)Hình thái:⿰木嚴Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶Thương Hiệt: DRRK (木口口大)Unicode:U+6B15Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp tree name 讝玁曮壧𫀤䶫㘙𩽴𨰫𧴣𧟓𥍓𤫠𤅙𢺘𢥴𠘥麣釅礹巗孍儼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yán |
|---|---|
| Quảng Đông | jim4 |
| Hàn Quốc | EM |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欕yán 1.韩用汉字。喜鹊不肯落的树木。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư