náng

Pinyin: náng

Tổng quan

Tổng nét: 26Bộ:mộc 木(+22 nét)Hình thái:⿰木囊Nét bút:一丨ノ丶一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶Thương Hiệt: DJBV (木十月女)Unicode:U+6B1CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣡪Không hiện chữ? 𦣘㚂Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnáng
Quảng Đôngnong4
Phản thiết奴當切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欜náng 1.木名。 2.盛物器具。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】奴當切,音囊。木名。【六書故】盛物器。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣡪