欞
Pinyin: líng
Tổng quan
biến thể của 櫺 棂[ling2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Nhật Bản | REI |
| Hàn Quốc | 령 |
| Chú âm | ㄌㄧㄥˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.長木。《玉篇.木部》:「欞,長木也。」 2.門或窗檻、欄杆上雕花的方格子。同「櫺」。元.熊忠《古今韻會舉要.平聲.青韻》:「櫺,通作欞。」唐.常袞〈貞懿皇后哀冊文〉:「輅升玉綴,軒𡙇珠欞。」
Eng
- CC-CEDICT variant of 櫺|棂[ling2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【韻會】同櫺。 又【玉篇】長木也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣠄 · 棂 · 櫺 · 棂 · 櫺 · 棂