欟
Pinyin: guāng
Tổng quan
Âm Hán Việt:quánTổng nét: 28Bộ:mộc 木(+24 nét)Hình thái:⿰木觀Nét bút:一丨ノ丶一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一丨フ一一一ノフThương Hiệt: DTGU (木廿土山)Unicode:U+6B1FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):つき (tsuki)Âm Hàn:관 罐Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guāng |
|---|---|
| Quảng Đông | gun1 |
| Nhật Bản | TSUKI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欟guāng 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư