欩
Pinyin: chāo
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:khiếm 欠(+5 nét)Hình thái:⿰召欠Nét bút:フノ丨フ一ノフノ丶Thương Hiệt: XSRNO (重尸口弓人)Unicode:U+6B29Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chāo |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu1 |
| Hán ngữ Trung cổ | thrieu |
| Phản thiết | 癡宵切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欩chāo 1.健壮貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】敕宵切【集韻】癡宵切,𠀤音超。欩歊,氣上蒸。一曰健貌。
Tự hình
- Khải thư