Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:khiếm 欠(+6 nét)Hình thái:⿰𦈢欠Nét bút:ノ一一丨一フノフノ丶Thương Hiệt: XOMNO (重人一弓人)Unicode:U+6B2BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケキ (keki),キャク (kyaku)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkik1
Nhật BảnKEKI
Phản thiết輕歷切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欫qì 1.吹气声。《玉篇.欠部》﹕"欫,吹声也。"

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】輕歷切,音喫。吹聲也。

Tự hình

  • Khải thư