欭
Pinyin: yīn
Tổng quan
[動] 喑欭:嘆息。《廣韻.去聲.至韻》:「欭,喑欭,歎也。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīn |
|---|---|
| Quảng Đông | ji3 |
| Hán ngữ Trung cổ | qiih |
| Phản thiết | 伊眞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 喑欭:嘆息。《廣韻.去聲.至韻》:「欭,喑欭,歎也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欭yì 1.见"欭嚘"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤乙兾切,音懿。【說文】嗄也。嗄,語未定貌。一曰喑欭,歎也。 又【集韻】伊眞切,音因。義同。
Thuyết Văn
嚘也。 从欠。因聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
口部曰。嚘者、語未定皃。欭嚘爲雙聲。王風。中心如噎。傳曰。噎謂噎憂不能息也。〔玉篇如此〕噎憂卽欭嚘之假借字。不能息、謂气息不利也。鄭風傳曰。不能息、憂不能息也。憂亦卽嚘字。老子。終日號而不嗄。玉篇作不嚘。云嚘、气屰也。大玄。柔兒于號。三歲不嚘。皆謂气窒不利。廣韵。喑、欭、歎也。 乙冀切。古音在十二部。
【欭】(ân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 因 (nhân) Phiên thiết: 乙冀切 → ất + kí Nghĩa: 嚘 vậy。 từ 欠。因 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư