欮
Pinyin: jué
Tổng quan
to hiccough; to dig out to expand
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | kyut3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kyat |
| Phản thiết | 居月切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欮jué 1.跌倒;挫折。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居月切,音厥。【玉篇】掘也。一曰發也,穿也。 又同瘚。【說文】逆氣也。【列子·湯問篇】吳楚有大木,其名爲櫾。食其皮汁已憤欮之疾。【註】欮,同瘚。 考證:〔【列子·殷湯篇】〕 謹照原書改湯問篇。
Thuyết Văn
瘚或省𤕫。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
厂部厥用爲聲。
【欮】 (ho) Nghĩa: quyết (to hiccup/the humours of the body) hoặc (Hoặc) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)𤕫
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư