Tổng quan

欯欯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghat1
Nhật BảnYOROKOBU
Hán ngữ Trung cổhjit
Phản thiết許吉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】許吉切【集韻】閴吉切【韻會】𨳉吉切,𠀤音咭。【博雅】欯欯,喜也。一曰笑也。或作咭。 又【集韻】口戒切,音炌。聲也。

Thuyết Văn

喜也。 从欠。吉聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。笑也。 許吉切。十二部。

【欯】 (hát) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 吉 (cát) Phiên thiết: Hứa cát thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 吉 (cát) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'êt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: hết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hỉ (Mừng. Như {hoan hỉ} ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư