欳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 口怪切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】口怪切【集韻】苦怪切,𠀤音蒯。與喟、嘳音義𠀤同。【說文】太息也。【博雅】斷也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㕟 · 𢼾
| Quảng Đông | wai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 口怪切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【玉篇】口怪切【集韻】苦怪切,𠀤音蒯。與喟、嘳音義𠀤同。【說文】太息也。【博雅】斷也。
Dị thể: 㕟 · 𢼾