Tổng quan

uống

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzyut3
Chú âmㄔˇ
Hán ngữ Trung cổchrix
Phản thiết初紀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT drink

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】初紀切【集韻】測紀切,𠀤音㓼。齧也。一曰齕也。與𠭋同。 又【集韻】楚快切,音𠻜。與嘬、𣤌𠀤同。一舉盡臠也。互見十一畫𣤌字及口部嘬字註。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 㱀 · 𣣯 · 啜 · 歠 · 啜 · 歠