Pinyin:

Tổng quan

văn) Thoát hơi ra ngoài.

歍歑

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfu1
Hán ngữ Trung cổho
Phản thiết虎胡切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 吐氣。通「呼」。《玉篇.欠部》:「歑,出氣息也。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】虎胡切【集韻】荒胡切,𠀤音呼。【說文】溫吹也。【玉篇】出氣息也。出曰歑,入曰哈。或作呼。

Thuyết Văn

温吹也。 从欠。虖聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

與呼音同義異。 虎烏切。五部。

【歑】(hư) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 虖 (hô) Phiên thiết: 虎烏切 → hổ + ô Nghĩa: 温吹 vậy。 từ 欠。虖 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣣍 · 𣣕