Tổng quan

biến thể cũ của 歡 欢[huan1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfun1
Nhật BảnYOROKOBU
Hàn QuốcHWAN
Chú âmㄏㄨㄢˉ

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hoan Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1902

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 歡|欢[huan1]

ja

  • JMdict joy|enjoyment|delight|pleasure

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 懽 · 歡