歩
Pinyin: bù
Tổng quan
biến thể cũ của 步[bu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Quảng Đông | bou6 |
| Nhật Bản | ARUKU |
| Hàn Quốc | 보 |
| Chú âm | ㄅㄨˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歩bù ⒈古同步”。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 步[bu4]
ja
- JMdict pawn
- JMdict step|stride|counter for steps
- JMdict bu|traditional unit of area, approx. 3.31 square metres|commission|percentage|exactly
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 步