kǎn

Pinyin: kǎn

Tổng quan

biến thể cổ của 澀 涩[se4]

歮歞 · 歮窦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkǎn
Quảng Đônggip3
Nhật BảnJUU
Chú âmㄎㄜˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歮kǎn 1.见"歮窦"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 澀|涩[se4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】與澀同。【漢·犍爲楊君頌】𡒎路歮難。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Khải thư