chǐ

Pinyin: chǐ

Tổng quan

biến thể của 齒 齿 trong tiếng Nhật

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǐ
Quảng Đôngci2
Nhật BảnSHI
Hàn QuốcCHI
Chú âmㄔˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歯chǐ 1.《宋元以来俗字谱》"齿",《通俗小说》,《白袍记》﹑《目连记》﹑《金瓶梅》﹑《岭南逸事》等作"歯"。按,亦为"齿"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 齒|齿

ja

  • JMdict tooth|teeth|tooth (of a comb, saw, etc.)|cog|support (of a geta)
  • JMdict tooth|age|years

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 齒