歱
chủng
Hán Việt: chủng · Pinyin: yīn
Tổng quan
to visit; to imitate
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīn |
|---|---|
| Hán Việt | chủng |
| Quảng Đông | zung2 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjyungx |
| Phản thiết | 之隴切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {chủng} [踵].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「踵」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歱yīn 1.淤塞;凝滞。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】之隴切。【說文】跟也。 又【玉篇】古文踵字。註詳足部九畫。
Thuyết Văn
跟也。 从止。重聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
足部曰。跟、足歱也。跟歱雙聲。釋名曰。足後曰跟。或曰踵。踵、鍾也。上體之所鍾聚也。按劉熙作踵。許歱、踵義別。 之隴切。九部。
【歱】 (chủng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 止 (chỉ) | Thanh phù (聲符): 重 (trọng) Phiên thiết: Chi lũng thiết Thượng tự: 之 (chi) | Hạ tự: 隴 (lũng) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: chổng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cân (Gót chân.) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 踵 · 踵