歶
Pinyin: yú
Tổng quan
歶yú 1.丧车的装饰。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yú |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歶yú 1.丧车的装饰。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】音未詳。【荀子·禮論篇】絲歶縷翣。【註】絲歶未詳,蓋亦喪車之飾。或曰歶讀爲魚,謂以銅魚懸於地下,縷讀爲柳,蔞字誤爲縷字耳。
Tự hình
- Khải thư