歽
Pinyin: xiāo
Tổng quan
歽xiāo 1.烧烤。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | zit3 |
| Nhật Bản | WAKAJINI |
| Phản thiết | 之列切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歽xiāo 1.烧烤。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之列切,音折。夭死也。○按經史本作折。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư