殔
Pinyin: yì
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Nhà quàn 【Khang Hi】[Thuyết văn説文] 瘞也 Ế dã (Chôn) [Thích danh釋名] 假葬於道側曰殔 Giả táng ư đạo trắc viết dị (Nếu chôn ở vệ đường thì gọi là dị) 【Phiên thiết】[Đường vận唐韻] [Tập vận集韻] 羊至切 Dương chí thiết 音肄 Âm “dị” 【Bộ】Ngạt歹
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | ji6 |
| Hán ngữ Trung cổ | jiih |
| Phản thiết | 羊至切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殔yì 1.浅埋待葬。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤羊至切,音肄。【說文】瘞也。【小爾雅】埋柩謂之殔。【釋名】假葬於道側曰殔。與肂同。 考證:〔【釋名】假葬於道曰殔。〕 謹照原文道字下增側字。
Thuyết Văn
瘞也。 从𣦵。隶聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
土部曰。瘞、幽薶也。士喪禮掘肂注曰。肂、埋棺之坎也。棺在肂中斂屍焉。所謂殯也。肂者所以殯。故其字次於殯。可證上文將遷葬柩之誤。 羊至切。十五部。
【殔】 (dị) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𣦵 (ngạt) | Thanh phù (聲符): 隶 (đãi) Phiên thiết: Dương chí thiết Thượng tự: 羊 (dương) | Hạ tự: 至 (chí) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: dị (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ế (Chôn) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư