殝
Pinyin: zhēn
Tổng quan
殝zhēn 1.尽。 2.死亡。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēn |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon1 |
| Phản thiết | 側詵切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殝zhēn 1.尽。 2.死亡。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】側詵切【集韻】緇詵切,𠀤音臻。盡也。
Tự hình
- Khải thư